ngày đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách được tính bằng một ngày đi đường: Đơn vị đo khoảng cách dựa trên thời gian di chuyển trung bình trong một ngày, thường là đi bộ hoặc bằng các phương tiện di chuyển chậm thời xưa.
- Quãng đường dài, chặng đường xa: Dùng để chỉ một hành trình dài, tốn nhiều thời gian và công sức để di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ Hà Nội đến Huế xưa kia phải mất hơn mười ngày đường.
- Nhà ngoại tôi ở xa lắm, cách đây những ba ngày đường.
- Đoàn thương buôn vượt qua mấy ngày đường núi hiểm trở.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cách nhau cả ngày đường": Cách nhau một khoảng cách rất xa, không chỉ về địa lý mà còn có thể hàm ý về sự khác biệt lớn.
- Quan điểm của hai người cách nhau cả ngày đường, khó mà thống nhất được.
- "dài bằng mấy ngày đường": Dùng để nhấn mạnh một câu chuyện, lời giải thích dài dòng, lan man.
- Anh ta giải thích chuyện đơn giản mà dài bằng mấy ngày đường.
Biến thể và từ gần giống
- Quãng đường (danh từ): Khoảng cách từ nơi này đến nơi khác được đo bằng độ dài.
- Chặng đường (danh từ): Một đoạn đường trong cả hành trình dài.
- Lộ trình (danh từ): Đường đi đã được vạch ra, kế hoạch cho một chuyến đi.
Từ đồng nghĩa
- Ngày đi: Cách nói khác của "ngày đường".
- Chặng đường dài: Nhấn mạnh vào độ dài của hành trình.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính cổ điển, hoặc khi nói về khoảng cách thời xưa. Ngày nay, với các phương tiện hiện đại, người ta ít dùng đơn vị đo khoảng cách này theo nghĩa đen mà thường dùng theo nghĩa bóng hoặc để nhấn mạnh sự xa xôi.
- Thường đi kèm với số từ để chỉ số ngày cụ thể (một ngày đường, hai ngày đường, ba ngày đường...).